ARG Primera Nacional
1-0
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
0
0
Thẻ đỏ
0
3
Thẻ vàng
4
2
Sút trúng đích
0
0
Sút Penalty
57
43
Kiểm soát bóng
3
3
Phạt góc
59
64
T.công nguy hiểm
115
109
Tấn công
5
6
Sút trượt đích
0
0
Phản công
Phong độ đội bóng
Atletico Atlanta
Quilmes
05/07 · Sân khách
Almagro
21/06 · Sân khách
Ferrocarril Midland
14/06 · Sân khách
Gimnasia Jujuy
07/06 · Sân nhà
Gimnasia yTiro
31/05 · Sân nhà
2M
1S
2K
Bàn thắng: 7/6
Colegiales
Gimnasia yTiro
05/07 · Sân nhà
Quilmes
21/06 · Sân nhà
San Martin Tucuman
14/06 · Sân nhà
Atletico Rafaela
07/06 · Sân khách
Agropecuario de Carlos Casares
31/05 · Sân nhà
2M
1S
2K
Bàn thắng: 6/4
Lịch sử đối đầu
23/02/26
Atletico Atlanta
Colegiales
1 - 0
Atletico Atlanta
13/07/25
Atletico Atlanta
Colegiales
2 - 0
Atletico Atlanta
12/03/25
Colegiales
Atletico Atlanta
1 - 0
Colegiales
04/05/19
Colegiales
Atletico Atlanta
3 - 0
Colegiales
28/11/18
Atletico Atlanta
Colegiales
0 - 0
Atletico Atlanta
28/01/18
Atletico Atlanta
Colegiales
3 - 3
Atletico Atlanta
05/09/17
Colegiales
Atletico Atlanta
0 - 0
Colegiales
12/03/17
Colegiales
Atletico Atlanta
1 - 1
Colegiales
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gimnasia Jujuy
GIM
|
13 | 8 | 2 | 3 | 20 | 14 | +6 | 26 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Club Ciudad de Bolivar
CLU
|
14 | 6 | 7 | 1 | 12 | 7 | +5 | 25 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 3 |
Los Andes
LOS
|
14 | 6 | 6 | 2 | 12 | 4 | +8 | 24 |
B
B
T
H
T
|
— |
| 4 |
Tristan Suarez
TRI
|
14 | 6 | 6 | 2 | 14 | 9 | +5 | 24 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 5 |
Atletico Atlanta
ATL
|
13 | 7 | 2 | 4 | 16 | 9 | +7 | 23 |
T
B
B
T
T
|
— |
| 6 |
Colon de Santa Fe
COL
|
13 | 6 | 5 | 2 | 16 | 11 | +5 | 23 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 7 |
Deportivo Moron
DEP
|
13 | 6 | 4 | 3 | 18 | 12 | +6 | 22 |
T
B
B
T
T
|
— |
| 8 |
Ferrocarril Midland
FER
|
13 | 6 | 4 | 3 | 15 | 9 | +6 | 22 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 9 |
San Martin Tucuman
SAN
|
13 | 5 | 6 | 2 | 14 | 9 | +5 | 21 |
H
T
B
H
T
|
— |
| 10 |
Ferrol Carril Oeste
FER
|
13 | 6 | 3 | 4 | 14 | 11 | +3 | 21 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 11 |
Deportivo Madryn
DEP
|
13 | 5 | 4 | 4 | 18 | 14 | +4 | 19 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 12 |
Atletico Rafaela
ATL
|
13 | 5 | 4 | 4 | 12 | 10 | +2 | 19 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 13 |
Godoy Cruz Antonio Tomba
GOD
|
13 | 4 | 7 | 2 | 12 | 10 | +2 | 19 |
T
B
B
B
T
|
— |
| 14 |
Almirante Brown
ALM
|
14 | 5 | 4 | 5 | 8 | 9 | -1 | 19 |
T
T
T
T
B
|
— |
| 15 |
Deportivo Maipu
DEP
|
13 | 5 | 3 | 5 | 18 | 14 | +4 | 18 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 16 |
CA San Miguel
CA
|
14 | 4 | 6 | 4 | 11 | 16 | -5 | 18 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 17 |
Nueva Chicago
NUE
|
13 | 4 | 5 | 4 | 12 | 11 | +1 | 17 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 18 |
San Martin San Juan
SAN
|
13 | 4 | 5 | 4 | 12 | 13 | -1 | 17 |
T
B
T
B
B
|
— |
| 19 |
Patronato Parana
PAT
|
13 | 4 | 5 | 4 | 9 | 11 | -2 | 17 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 20 |
Atletico Mitre de Santiago del Estero
ATL
|
13 | 3 | 7 | 3 | 14 | 11 | +3 | 16 |
H
T
B
B
B
|
— |
| 21 |
Defensores de Belgrano
DEF
|
13 | 3 | 7 | 3 | 11 | 11 | 0 | 16 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 22 |
Estudiantes de Caseros
EST
|
13 | 4 | 4 | 5 | 9 | 11 | -2 | 16 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 23 |
Colegiales
COL
|
14 | 4 | 4 | 6 | 12 | 15 | -3 | 16 |
B
B
T
T
B
|
— |
| 24 |
Temperley
TEM
|
13 | 3 | 7 | 3 | 9 | 13 | -4 | 16 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 25 |
Gimnasia yTiro
GIM
|
13 | 4 | 3 | 6 | 13 | 16 | -3 | 15 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 26 |
San Telmo
SAN
|
14 | 3 | 6 | 5 | 12 | 15 | -3 | 15 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 27 |
Chacarita juniors
CHA
|
13 | 4 | 3 | 6 | 11 | 14 | -3 | 15 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 28 |
Racing de Cordoba
RAC
|
14 | 4 | 3 | 7 | 13 | 18 | -5 | 15 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 29 |
Agropecuario de Carlos Casares
AGR
|
13 | 4 | 3 | 6 | 12 | 17 | -5 | 15 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 30 |
All Boys
ALL
|
13 | 3 | 5 | 5 | 8 | 11 | -3 | 14 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 31 |
Quilmes
QUI
|
13 | 3 | 4 | 6 | 12 | 11 | +1 | 13 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 32 |
Central Norte Salta
CEN
|
13 | 3 | 4 | 6 | 8 | 12 | -4 | 13 |
T
T
H
T
B
|
— |
| 33 |
Club Atletico Guemes
CLU
|
13 | 3 | 4 | 6 | 14 | 21 | -7 | 13 |
B
B
B
B
T
|
— |
| 34 |
Almagro
ALM
|
13 | 3 | 3 | 7 | 9 | 17 | -8 | 12 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 35 |
Club Atletico Acassuso
CLU
|
13 | 3 | 2 | 8 | 8 | 14 | -6 | 11 |
H
T
B
B
T
|
— |
| 36 |
Chaco For Ever
CHA
|
13 | 1 | 5 | 7 | 9 | 17 | -8 | 8 |
H
T
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Atletico Atlanta vs Colegiales
Xem trực tiếp Atletico Atlanta vs Colegiales tại ARG Primera Nacional (14/07/2026 07:00). Jalalive cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Atletico Atlanta gặp Colegiales theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Jalalive.
